Cách sử dụng từ “Ya” trong tiếng Tây Ban Nha

Cách sử dụng từ “Ya” trong tiếng Tây Ban Nha

Trong những cuộc hội thoại thông thường tiếng Tây Ban Nha, chúng ta sẽ thấy từ “ YA”
 được sử dụng khá nhiều lần. Tuy nhiên nó mang nhiều ý nghĩa khác nhau khiến người học cảm thấy bối rối.  Hôm nay mình sẽ tổng quát một số cách dùng thông dụng nhất của từ “YA”để chúng ta có cái nhìn rõ hơn nhé!

  1. Khi muốn nhấn mạnh điều mình sắp nói đến, có thể đó là điều đã lặp lại vài lần

Ya te dijé que no quiero salir de casa (Mình đã nói với bạn là mình không muốn ra khỏi nhà rồi cơ mà!)

Ya te dijé 3 veces  (Mình đã nói với bạn 3 lần rồi đấy)

Ya estamos listos (Chúng tôi đã sẵn sàng rồi)

  1. Làm điều gì đó bây giờ, ngay bây giờ hoặc nhấn mạnh sự ngay lập tức.

VD1: Trên các trang web: du lịch, đặt vé máy bay, bạn có thể gặp những cụm từ như thếnày

Reserva ya (đặt hàng ngay bây giờ)

Llama ya (gọi ngay bây giờ)

VD2:  Tưởng tượng một tình huống khác: một người bạn nào đó đến nhà bạn chơi và gõ cửa

Bạn trả lời: Voy ( mình ra đây)

Nhưng sau đó, bạn của bạn gõ cửa lần nữa

Lúc này bạn có thể trả lời: Ya voy (Mình ra ngay đây)

VD3:

A: Rápido, quiero ir al bano! (Nhanh lên, mình muốn đi vệ sinh)

B:  “Un momento, ya salgo” ( chờ chút, mình ra ngay)

*Cách diễn đạt khác: “Ya mismo” (Ngay lập lức)

VD1:

A: Limpia tu cuarto! (Dọn phòng của con liền đi)

B: Bueno, lo hago ya mismo ( Vâng, con dọn liền đây)

VD2: Por qué no lo haces ya mismo? (Tại sao bạn không làm điều đó ngay bây giờ?)

VD3: Ya mismo vamos al supermercado ( Chúng ta đi siêu thị thôi nào)

  1. Khi đồng ý một điều gì đó

VD1:

A: Vamos a cine? ( Chúng ta đi xem phim nhé?)

B: Ya, está bien ( Ok, được thôi)

VD2:

A: Te dijé que hacías la cama pero todavía no lo has hecho ( mẹ đã nói với con là dọn cái gường đi mà con vẫn chưa làm)

B: Ya, ya, lo hago ahora mismo ( Rồi, con biết rồi, con làm liền đây)

  1. Khi diễn tả một điều gì đó không còn nữa, ta dùng cụm “Ya no”

VD1:

Ya no trajabo. Ya estoy retirado. ( Tôi không làm việc nữa. Tôi nghỉ hưu rồi)

Ya no estoy en Madrid ( Tôi không còn ở Madrid nữa)

Ya no fumo ( Tôi không còn hút thuốc nữa)

Ya no soy profesora ( Tôi không còn là giáo viên nữa)

VD2:

A: Todavía sales de correr todos los días? ( Bạn vẫn chạy bộ mỗi ngày chứ?)

 B: Ya no! ( Không còn nữa!)

 

  1. Khi muốn hỏi một việc gì đó đã xong chưa, ta dùng cụm: “Ya está”

VD1:

A: El desayuno ya está? ( bữa sáng chuẩn bị xong chưa)

B: Sí, ya está! (phải, xong rồi!) hoặc Ya casi! (gần xong rồi)

VD2:

A: Ya están listos todos? ( Tất cả sẵn sàng chưa ạ?)

B: Sí, ya estamos ( Vâng, chúng tôi đã sẵn sàng)

  1. Để diễn tả sự khó chịu, hoặc muốn dừng lại một điều gì đó gây phiền phức, ta dùng cụm

 “Basta ya!”, “Ya basta!” hoặc rút gọn thành “Ya!”, “Basta!”:

¡Basta ya! Deja de gritar y cálmate, por favor! ( Đủ rồi, bạn làm ơn đừng la lối nữa và bình tĩnh đi!)

¡Ya basta! ¡Hagan silencio! (Đủ rồi đấy, tất cả hãy im lặng đi!)

Ya! Te dijé que no ( Đủ rồi, tôi đã nói với bạn là không mà)

¡Basta! ¡Por favor, deja de golpear por él! ( Đủ rồi!, đừng đánh anh ấy nữa!)

  1. Khi muốn diễn đạt “Rồi bạn sẽ thấy, rồi bạn sẽ nhận ra”, ta dùng cụm Ya vas a ver/ Ya verás

VD:

 Todo mejorará, ya lo verás.( Mọi chuyện sẽ tốt lên thôi, rồi bạn sẽ thấy)

 Lo vas lograr, ya vas a ver ( Bạn sẽ chiến thắng điều đó, rồi bạn sẽ thấy)

 Va a ser un gran actor , ya verás.( Anh ta sẽ trở thành một diễn viên tài năng, rồi bạn sẽ thấy)

Trên đây là một số cách sử dụng của từ “Ya” mình đã tổng hợp được, hy vọng sẽ giúp ích phần nào cho bạn. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hoặc góp ý nào, đừng ngần ngại để lại bình luận cho mình nhé 🙂

Post Comment